modus operandi

modus operandi

A detective studies the criminal's unique modus operandi.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ gốc Latinh, thường dùngdạng số ít): - Phương thức hoạt động, cách thức tiến hành: "modus operandi" chỉ một phương pháp hoặc quy trình quen thuộc, đặc trưng một người, tổ chức hoặc nhóm thường sử dụng để thực hiện một việc đó, đặc biệt trong các hoạt động lặp đi lặp lại hoặc tính hệ thống. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp , tội phạm học, kinh doanh hoặc phân tích hành vi.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã xác định được phương thức hoạt động của tên trộm từ cách hắn đột nhập vào các ngôi nhà.)
  • (Phương thức hoạt động của công ty này bao gồm tiếp thị mạnh mẽ giá thấp.)
  • (Mỗi nghệ sĩ một phương thức hoạt động riêng biệt xác định quá trình sáng tạo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To establish a modus operandi": xác lập một phương thức hoạt động.

    • The detective worked to establish the modus operandi of the serial criminal. (Thám tử đã làm việc để xác lập phương thức hoạt động của tên tội phạm hàng loạt.)
  • "A consistent modus operandi": một phương thức hoạt động nhất quán.

    • The hacker's consistent modus operandi made him easier to track. (Phương thức hoạt động nhất quán của tin tặc khiến hắn dễ bị theo dõi hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Modus vivendi (cụm danh từ): cách sống, phương thức sinh tồn hoặc thỏa hiệp tạm thời.

    • The two parties reached a modus vivendi to avoid conflict. (Hai bên đã đạt được một thỏa hiệp tạm thời để tránh xung đột.)
  • Operandi (danh từ, ít dùng riêng): thường chỉ xuất hiện trong cụm "modus operandi".

Từ đồng nghĩa
  • Phương thức:
  • Cách thức:
  • Thói quen:
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "modus operandi" đây cụm danh từ gốc Latinh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Same old, same old": cách nói thân mật chỉ một phương thức hoặc thói quen không thay đổi.

    • His modus operandi is the same old, same old: always blaming others. (Phương thức hoạt động của anh ta vẫn y như cũ: luôn đổ lỗi cho người khác.)
  • "M.O." (viết tắt thông tục): dạng rút gọn của "modus operandi", thường dùng trong phim ảnh hoặc văn nói.

    • The FBI profiler knew the killer's M.O. by heart. (Chuyên gia phân tích của FBI thuộc lòng phương thức hoạt động của kẻ giết người.)